Clément Cadiot
Hồ sơ
Clément Cadiot thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Clément Cadiot đạt thành tích tốt nhất là 00:51:26 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Paris (23 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
43AG: 16 | 16 | 2026-09-30 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:2025-29 | Phân tích | |
24AG: 11 | 11 | 2026-09-30 | ProDuo | 25-29 | 00:56:2725-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-30 | OpenRelais | U40 | 00:52:21U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-30 | OpenDuo | 25-29 | 00:53:5825-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-23 | OpenRelais | U40 | 00:51:26U40 | Phân tích | |
47AG: 9 | 9 | 2026-04-23 | OpenDuo | 16-24 | 01:00:3716-24 | Phân tích | |
33AG: 7 | 7 | 2026-04-23 | ProDuo | 16-24 | 00:57:3416-24 | Phân tích | |
83AG: 8 | 8 | 2026-03-19 | OpenDuo | 16-24 | 01:07:1816-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-19 | OpenRelais | U40 | 00:52:05U40 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-19 | ProDuo | 16-24 | 00:57:3416-24 | Phân tích | |
31AG: 11 | 11 | 2024-11-09 | OpenDuo | MU29 | 00:59:33MU29 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-08 | OpenRelais | U40 | 00:53:37U40 | Phân tích | |
170AG: 75 | 75 | 2025-02-08 | OpenDuo | XU29 | 01:10:56XU29 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2024-09-28 | OpenRelais | U40 | 00:55:55U40 | Phân tích | |
104AG: 7 | 7 | 2024-09-28 | OpenSolo | 16-24 | 01:12:3416-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-20 | OpenRelais | U40 | 00:52:43U40 | Phân tích | |
51AG: 16 | 16 | 2025-11-20 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4430-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-22 | OpenRelais | U40 | 00:52:40U40 | Phân tích | |
25AG: 7 | 7 | 2024-02-17 | OpenDuo | MU29 | 01:01:39MU29 | Phân tích | |
17AG: 4 | 4 | 2024-04-20 | OpenDuo | MU29 | 01:01:19MU29 | Phân tích | |
282AG: 75 | 75 | 2023-11-11 | OpenDuo | MU29 | 01:34:11MU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.