Thibaut Morgado Da Costa
Hồ sơ
Thibaut Morgado Da Costa thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 31 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 31 cuộc đua, Thibaut Morgado Da Costa đạt thành tích tốt nhất là 00:51:26 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Paris (23 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
13AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-30 | ProDuo | 35-39 | 00:54:2035-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-30 | OpenRelais | U40 | 00:52:21U40 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-30 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:2330-34 | Phân tích | |
158AG: 19 | 19 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 00:56:2635-39 | Phân tích | |
99AG: 24 | 24 | 2026-05-20 | ProSolo | 30-34 | 01:08:0930-34 | Phân tích | |
76AG: 27 | 27 | 2026-05-14 | ProSolo | 30-34 | 01:05:5430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:0930-34 | Phân tích | |
23AG: 5 | 5 | 2026-03-14 | ProSolo | 30-34 | 01:14:1930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-23 | OpenRelais | U40 | 00:51:26U40 | Phân tích | |
33AG: 11 | 11 | 2026-04-23 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:1930-34 | Phân tích | |
18AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-23 | ProDuo | 35-39 | 00:54:5635-39 | Phân tích | |
20AG: 5 | 5 | 2026-03-19 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:1130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-19 | OpenRelais | U40 | 00:52:05U40 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-19 | ProDuo | 35-39 | 00:54:3035-39 | Phân tích | |
138AG: 36 | 36 | 2026-02-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:2630-34 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-12 | ProDuo | 35-39 | 00:53:5935-39 | Phân tích | |
345AG: 101 | 101 | 2024-12-07 | OpenSolo | 30-34 | 01:13:5030-34 | Phân tích | |
40AG: 24 | 24 | 2025-04-18 | ProDuo | 30-34 | 00:56:1230-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-08 | OpenRelais | U40 | 00:53:37U40 | Phân tích | |
30AG: 12 | 12 | 2025-02-08 | OpenDuo | XU29 | 01:02:55XU29 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2024-09-28 | OpenRelais | U40 | 00:55:55U40 | Phân tích | |
64AG: 33 | 33 | 2024-09-28 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:2230-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-20 | OpenRelais | U40 | 00:52:43U40 | Phân tích | |
13AG: 6 | 6 | 2025-11-20 | OpenDuo | 25-29 | 00:56:2525-29 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-20 | OpenDuo | 35-39 | 00:59:3035-39 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-20 | ProDuo | 35-39 | 00:57:0735-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-22 | OpenRelais | U40 | 00:52:40U40 | Phân tích | |
15AG: 7 | 7 | 2025-10-22 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:4130-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProDuo | 35-39 | 00:57:3835-39 | Phân tích | |
16AG: 8 | 8 | 2025-10-11 | OpenDuo | 25-29 | 00:57:5725-29 | Phân tích | |
16AG: 6 | 6 | 2025-09-26 | ProDuo | 35-39 | 00:59:3535-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.
