Caleb Wood
Hồ sơ
Caleb Wood thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 12 cuộc đua, Caleb Wood đạt thành tích tốt nhất là 00:58:15 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Toronto (1 tháng 10, 2026). Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
20AG: 8 | 8 | 2026-10-01 | OpenSolo | 35-39 | 01:06:3635-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | OpenDuo | 40-44 | 00:58:1540-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-28 | OpenDuo | 35-39 | 01:04:4835-39 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-14 | OpenRelais | 40+ | 01:04:5440+ | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-14 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:2935-39 | Phân tích | |
45AG: 13 | 13 | 2026-03-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:5630-34 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:2930-34 | Phân tích | |
54AG: 16 | 16 | 2026-01-29 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:3135-39 | Phân tích | |
87AG: 19 | 19 | 2025-10-03 | OpenSolo | 35-39 | 01:17:1835-39 | Phân tích | |
198AG: 110 | 110 | 2025-04-19 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:0730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-05 | OpenRelais | U40 | 01:09:27U40 | Phân tích | |
78AG: 39 | 39 | 2024-10-05 | OpenDuo | 30-34 | 01:19:2530-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.