NS
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Emily Rose
Emily Rose thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 11 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
7AG: 5 | 5 | 2026-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:0230-34 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:3735-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-28 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:5930-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-19 | ProSolo | 30-34 | 01:15:4830-34 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2025-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:2130-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-29 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:3630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:0530-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2024-08-31 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:0330-34 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2025-05-24 | ProDuo | 30-34 | 01:07:4930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2023-10-07 | OpenDuo | XU29 | 01:10:10XU29 | Phân tích | |
125AG: 45 | 45 | 2024-06-07 | ProDuo | XU29 | 01:02:50XU29 | Phân tích |