Emily Wheeler
Hồ sơ
Wheeler, Emily thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 17 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 17 cuộc đua, Wheeler, Emily đạt thành tích tốt nhất là 00:58:22 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Boston (8 tháng 10, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
14AG: 3 | 🥉3 | 2026-10-08 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:2235-39 | Phân tích | |
27AG: 2 | 🥈2 | 2026-10-08 | ProSolo | 40-44 | 01:10:2940-44 | Phân tích | |
| - | - | 2026-08-21 | OpenRelais | U40 | 01:35:48U40 | Phân tích | |
384AG: 49 | 49 | 2026-06-18 | ProSolo | 40-44 | 01:13:3540-44 | Phân tích | |
25AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-28 | ProDuo | 40-44 | 01:07:0240-44 | Phân tích | |
22AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-28 | ProSolo | 40-44 | 01:11:1840-44 | Phân tích | |
1391AG: 280 | 280 | 2026-04-29 | OpenDuo | 35-39 | 01:23:4135-39 | Phân tích | |
201AG: 8 | 8 | 2026-04-03 | OpenDuo | 45-49 | 01:11:1745-49 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-03 | ProSolo | 40-44 | 01:10:3240-44 | Phân tích | |
19AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-20 | ProDuo | 40-44 | 01:06:5440-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-05-30 | ProSolo | 40-44 | 40-44 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-19 | ProSolo | 40-44 | 01:16:1440-44 | Phân tích | |
23AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-21 | ProSolo | 40-44 | 01:09:4240-44 | Phân tích | |
1520AG: 314 | 314 | 2025-10-22 | OpenDuo | 35-39 | 01:26:5635-39 | Phân tích | |
16AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-31 | ProSolo | 40-44 | 01:11:3540-44 | Phân tích | |
1676AG: 304 | 304 | 2025-12-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:21:5535-39 | Phân tích | |
22AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | ProSolo | 40-44 | 01:10:4740-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.