Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Johnny Fitzharris
Hồ sơ
Fitzharris, Johnny thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Fitzharris, Johnny đạt thành tích tốt nhất là 00:56:30 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Mechelen (26 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
24AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-05 | ProDuo | 40-44 | 00:59:5440-44 | Phân tích | |
411AG: 56 | 56 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 01:01:0140-44 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | OpenRelais | 40+ | 01:01:5440+ | Phân tích | |
32AG: 7 | 7 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:0130-34 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | ProDuo | 40-44 | 00:59:0940-44 | Phân tích | |
68AG: 8 | 8 | 2025-11-12 | ProDuo | 40-44 | 01:00:2040-44 | Phân tích | |
100AG: 28 | 28 | 2026-03-26 | OpenDuo | 25-29 | 01:00:1625-29 | Phân tích | |
136AG: 34 | 34 | 2026-03-26 | ProDuo | 30-34 | 01:00:1830-34 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:3040-44 | Phân tích | |
38AG: 8 | 8 | 2026-02-13 | ProDuo | 25-29 | 01:04:4725-29 | Phân tích | |
30AG: 10 | 10 | 2026-02-13 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:0235-39 | Phân tích | |
181AG: 14 | 14 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 00:59:3240-44 | Phân tích | |
620AG: 152 | 152 | 2024-11-15 | OpenSolo | 35-39 | 01:19:0835-39 | Phân tích | |
462AG: 105 | 105 | 2024-10-26 | OpenSolo | 35-39 | 01:24:1335-39 | Phân tích | |
343AG: 30 | 30 | 2025-03-12 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:0840-44 | Phân tích | |
396AG: 81 | 81 | 2025-05-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:12:3835-39 | Phân tích | |
265AG: 51 | 51 | 2026-01-21 | OpenSolo | 35-39 | 01:08:3135-39 | Phân tích | |
100AG: 25 | 25 | 2025-11-12 | OpenDuo | 35-39 | 00:59:2635-39 | Phân tích | |
88AG: 14 | 14 | 2025-12-05 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:3235-39 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2025-09-26 | OpenRelais | U40 | 01:01:53U40 | Phân tích | |
52AG: 6 | 6 | 2025-09-26 | ProDuo | 40-44 | 01:04:0440-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.