Mathieu Gschwandtner
Hồ sơ
Gschwandtner, Mathieu thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 15 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 15 cuộc đua, Gschwandtner, Mathieu đạt thành tích tốt nhất là 00:59:04 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Genève (9 tháng 10, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
11AG: 3 | 🥉3 | 2026-10-09 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:0425-29 | Phân tích | |
274AG: 64 | 64 | 2026-06-18 | ProSolo | 25-29 | 01:05:1525-29 | Phân tích | |
90AG: 21 | 21 | 2026-05-30 | OpenSolo | 25-29 | 01:03:4325-29 | Phân tích | |
36AG: 10 | 10 | 2026-04-16 | ProSolo | 25-29 | 01:08:0425-29 | Phân tích | |
29AG: 12 | 12 | 2026-04-16 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:5925-29 | Phân tích | |
44AG: 11 | 11 | 2026-01-30 | ProSolo | 25-29 | 01:05:4025-29 | Phân tích | |
27AG: 7 | 7 | 2024-12-07 | OpenSolo | 25-29 | 01:02:2825-29 | Phân tích | |
65AG: 13 | 13 | 2025-03-01 | ProSolo | 25-29 | 01:14:2525-29 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2025-02-08 | ProDuo | MU29 | 01:01:48MU29 | Phân tích | |
97AG: 36 | 36 | 2025-04-26 | ProSolo | 25-29 | 01:08:0625-29 | Phân tích | |
44AG: 10 | 10 | 2024-11-02 | OpenSolo | 25-29 | 01:05:4925-29 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-17 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:0525-29 | Phân tích | |
14AG: 4 | 4 | 2025-10-17 | OpenSolo | 25-29 | 01:02:3325-29 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-05 | ProSolo | 25-29 | 01:02:5025-29 | Phân tích | |
22AG: 7 | 7 | 2025-10-11 | ProSolo | 25-29 | 01:05:4725-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.