Hannah Veen
Hồ sơ
Veen, Hannah thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Veen, Hannah đạt thành tích tốt nhất là 01:00:00 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Sydney (1 tháng 7, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
11AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-13 | ProSolo | 35-39 | 01:12:3735-39 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-21 | ProSolo | 35-39 | 01:08:1735-39 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-01 | OpenSolo | 35-39 | 01:06:4035-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-01 | ProDuo | 35-39 | 01:01:2835-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-01 | OpenRelais | U40 | 01:00:00U40 | Phân tích | |
170AG: 33 | 33 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 01:05:2735-39 | Phân tích | |
249AG: 53 | 53 | 2026-06-18 | ProSolo | 35-39 | 01:10:3335-39 | Phân tích | |
20AG: 5 | 5 | 2026-04-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:08:0135-39 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-09 | ProDuo | 35-39 | 01:02:3135-39 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-20 | ProSolo | 35-39 | 01:10:4635-39 | Phân tích | |
16AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-29 | ProSolo | 35-39 | 01:17:2535-39 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-01-18 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:3130-34 | Phân tích | |
19AG: 4 | 4 | 2024-11-30 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:3730-34 | Phân tích | |
15AG: 12 | 12 | 2025-03-01 | OpenRelais | U40 | 01:09:03U40 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:3130-34 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-24 | ProSolo | 30-34 | 01:13:3230-34 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2024-08-17 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:2930-34 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2024-07-27 | OpenSolo | 30-34 | 01:13:2330-34 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-05 | ProSolo | 35-39 | 01:11:1135-39 | Phân tích | |
19AG: 5 | 5 | 2025-12-11 | ProDuo | 35-39 | 01:03:2635-39 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:06:3835-39 | Phân tích | |
21AG: 7 | 7 | 2025-07-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:1430-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.