Judika Timar-Hutterer
Hồ sơ
Judika Timar-Hutterer thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 38 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 38 cuộc đua, Judika Timar-Hutterer đạt thành tích tốt nhất là 01:03:16 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Washington (3 tháng 9, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
94AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-08 | ProDuo | 55-59 | 01:21:1355-59 | Phân tích | |
151AG: 18 | 18 | 2026-10-08 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:3140-44 | Phân tích | |
186AG: 2 | 🥈2 | 2026-10-01 | OpenDuo | 55-59 | 01:20:4055-59 | Phân tích | |
43AG: 2 | 🥈2 | 2026-10-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:2950-54 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | OpenRelais | 40+ | 01:05:1840+ | Phân tích | |
78AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | ProSolo | 50-54 | 01:23:4450-54 | Phân tích | |
51AG: 4 | 4 | 2026-10-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:5550-54 | Phân tích | |
59AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-18 | ProDuo | 50-54 | 01:13:2450-54 | Phân tích | |
68AG: 5 | 5 | 2026-09-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:1640-44 | Phân tích | |
108AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-03 | ProSolo | 50-54 | 01:20:2650-54 | Phân tích | |
414AG: 10 | 10 | 2026-06-18 | ProDuo | 50-54 | 01:11:3650-54 | Phân tích | |
612AG: 34 | 34 | 2026-06-18 | ProSolo | 50-54 | 01:24:1450-54 | Phân tích | |
762AG: 44 | 44 | 2026-05-14 | OpenDuo | 45-49 | 01:40:1545-49 | Phân tích | |
26AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | ProDuo | 50-54 | 01:13:1750-54 | Phân tích | |
349AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | OpenDuo | 55-59 | 01:26:0855-59 | Phân tích | |
70AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | ProSolo | 50-54 | 01:25:2750-54 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-07 | OpenRelais | 40+ | 01:11:5540+ | Phân tích | |
167AG: 4 | 4 | 2026-03-07 | OpenSolo | 50-54 | 01:18:3050-54 | Phân tích | |
43AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-14 | ProSolo | 50-54 | 01:33:5050-54 | Phân tích | |
74AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-03 | ProDuo | 45-49 | 01:15:1945-49 | Phân tích | |
88AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-03 | ProSolo | 50-54 | 01:23:5150-54 | Phân tích | |
130AG: 22 | 22 | 2026-01-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:12:2040-44 | Phân tích | |
1035AG: 160 | 160 | 2026-01-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:43:2340-44 | Phân tích | |
73AG: 5 | 5 | 2026-01-29 | ProSolo | 50-54 | 01:35:1650-54 | Phân tích | |
38AG: 9 | 9 | 2025-04-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:3340-44 | Phân tích | |
70AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-26 | ProSolo | 50-54 | 01:26:5350-54 | Phân tích | |
83AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-03 | OpenDuo | 50-54 | 01:09:5750-54 | Phân tích | |
59AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-03 | ProSolo | 50-54 | 01:25:2350-54 | Phân tích | |
68AG: 8 | 8 | 2025-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:1340-44 | Phân tích | |
42AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-21 | ProDuo | 50-54 | 01:08:5450-54 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | ProDuo | 50-54 | 01:08:5750-54 | Phân tích | |
80AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | OpenSolo | 50-54 | 01:17:3450-54 | Phân tích | |
22AG: 4 | 4 | 2025-10-31 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:3940-44 | Phân tích | |
43AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | ProSolo | 50-54 | 01:24:0250-54 | Phân tích | |
251AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-14 | OpenDuo | 55-59 | 01:17:3955-59 | Phân tích | |
64AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-14 | ProSolo | 50-54 | 01:19:4750-54 | Phân tích | |
61AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:0050-54 | Phân tích | |
81AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | ProSolo | 50-54 | 01:22:5850-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.