Junior Oby Obi
Hồ sơ
Oby Obi, Junior thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 13 cuộc đua, Oby Obi, Junior đạt thành tích tốt nhất là 00:51:04 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Katowice (21 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | - | 2026-05-30 | OpenDuo | 25-29 | 25-29 | Phân tích | |
10AG: 5 | 5 | 2026-05-30 | ProDuo | 25-29 | 00:56:2725-29 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-09 | OpenDuo | 25-29 | 00:54:3925-29 | Phân tích | |
27AG: 10 | 10 | 2026-05-09 | ProSolo | 25-29 | 01:00:5825-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-21 | OpenRelais | U40 | 00:51:04U40 | Phân tích | |
17AG: 7 | 7 | 2026-02-21 | OpenDuo | 25-29 | 00:55:5425-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-13 | OpenRelais | U40 | 00:52:47U40 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-13 | OpenDuo | 25-29 | 00:56:0625-29 | Phân tích | |
26AG: 11 | 11 | 2024-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:5530-34 | Phân tích | |
8AG: 5 | 5 | 2025-02-22 | ProSolo | 25-29 | 01:02:5425-29 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-12 | ProSolo | 25-29 | 01:00:2125-29 | Phân tích | |
69AG: 13 | 13 | 2025-12-13 | ProSolo | 25-29 | 01:07:4925-29 | Phân tích | |
17AG: 4 | 4 | 2023-11-11 | OpenSolo | 25-29 | 01:07:2325-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.