Klara Kosch
Hồ sơ
Klara Kosch thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Klara Kosch đạt thành tích tốt nhất là 01:04:24 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Wien (6 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
13AG: 5 | 5 | 2026-10-01 | OpenDuo | 25-29 | 01:07:0425-29 | Phân tích | |
26AG: 8 | 8 | 2026-10-01 | ProDuo | 25-29 | 01:10:5825-29 | Phân tích | |
54AG: 12 | 12 | 2026-05-30 | ProDuo | 25-29 | 01:08:3525-29 | Phân tích | |
24AG: 7 | 7 | 2026-05-20 | ProDuo | 25-29 | 01:09:2825-29 | Phân tích | |
17AG: 5 | 5 | 2026-04-04 | OpenDuo | 25-29 | 01:06:4625-29 | Phân tích | |
19AG: 4 | 4 | 2026-04-04 | ProDuo | 25-29 | 01:08:4125-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-06 | OpenRelais | U40 | 01:04:24U40 | Phân tích | |
70AG: 26 | 26 | 2026-02-06 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:4630-34 | Phân tích | |
41AG: 9 | 9 | 2025-04-11 | ProDuo | WU29 | 01:13:49WU29 | Phân tích | |
121AG: 40 | 40 | 2025-04-11 | OpenSolo | 25-29 | 01:19:0925-29 | Phân tích | |
88AG: 38 | 38 | 2025-03-01 | OpenDuo | WU29 | 01:17:04WU29 | Phân tích | |
33AG: 10 | 10 | 2025-03-01 | ProDuo | WU29 | 01:20:24WU29 | Phân tích | |
100AG: 53 | 53 | 2025-02-22 | OpenDuo | WU29 | 01:11:21WU29 | Phân tích | |
108AG: 47 | 47 | 2024-12-14 | OpenDuo | WU29 | 01:15:06WU29 | Phân tích | |
46AG: 15 | 15 | 2024-12-14 | ProDuo | WU29 | 01:21:13WU29 | Phân tích | |
283AG: 116 | 116 | 2024-09-28 | OpenDuo | WU29 | 01:36:29WU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenRelais | U40 | 01:05:03U40 | Phân tích | |
68AG: 18 | 18 | 2025-12-12 | ProSolo | 25-29 | 01:22:3025-29 | Phân tích | |
72AG: 21 | 21 | 2025-10-22 | ProDuo | 25-29 | 01:11:3225-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-31 | OpenRelais | U40 | 01:06:47U40 | Phân tích | |
336AG: 139 | 139 | 2024-04-13 | OpenDuo | WU29 | 01:36:14WU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.