Rodrigo Ramirez
Hồ sơ
Ramirez, Rodrigo thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Ramirez, Rodrigo đạt thành tích tốt nhất là 01:01:11 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại London (24 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
117AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | ProDuo | 50-54 | 01:01:1150-54 | Phân tích | |
132AG: 8 | 8 | 2026-03-24 | OpenSolo | 45-49 | 01:11:4545-49 | Phân tích | |
61AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-04 | ProSolo | 45-49 | 01:22:3645-49 | Phân tích | |
36AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-04 | OpenDuo | 45-49 | 01:11:5245-49 | Phân tích | |
570AG: 44 | 44 | 2026-06-18 | ProDuo | 45-49 | 01:07:4245-49 | Phân tích | |
655AG: 95 | 95 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:19:4545-49 | Phân tích | |
35AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | ProDuo | 45-49 | 01:11:0145-49 | Phân tích | |
372AG: 80 | 80 | 2026-03-14 | OpenDuo | 25-29 | 01:25:5525-29 | Phân tích | |
36AG: 5 | 5 | 2026-03-14 | ProDuo | 45-49 | 01:14:5245-49 | Phân tích | |
23AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-14 | ProSolo | 45-49 | 01:29:1945-49 | Phân tích | |
160AG: 7 | 7 | 2026-01-29 | OpenDuo | 45-49 | 01:10:5145-49 | Phân tích | |
105AG: 6 | 6 | 2026-01-29 | OpenSolo | 45-49 | 01:11:1245-49 | Phân tích | |
67AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-05 | ProSolo | 45-49 | 01:23:2445-49 | Phân tích | |
88AG: 8 | 8 | 2024-11-16 | OpenSolo | 45-49 | 01:12:1045-49 | Phân tích | |
88AG: 18 | 18 | 2025-02-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:3840-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-09 | OpenRelais | U40 | 01:03:46U40 | Phân tích | |
81AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-07 | ProSolo | 45-49 | 01:28:5845-49 | Phân tích | |
73AG: 4 | 4 | 2025-11-29 | OpenDuo | 45-49 | 01:13:4845-49 | Phân tích | |
89AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-06 | ProSolo | 45-49 | 01:26:4645-49 | Phân tích | |
97AG: 5 | 5 | 2025-09-26 | OpenDuo | 45-49 | 01:07:3445-49 | Phân tích | |
49AG: 23 | 23 | 2023-02-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:2430-34 | Phân tích | |
53AG: 3 | 🥉3 | 2024-04-06 | OpenSolo | 45-49 | 01:25:1245-49 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.