Vilte Sokaityte
Hồ sơ
Vilte Sokaityte thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 13 cuộc đua, Vilte Sokaityte đạt thành tích tốt nhất là 01:06:00 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Warszawa (16 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
261AG: 29 | 29 | 2026-06-18 | ProDuo | 16-24 | 01:07:4016-24 | Phân tích | |
448AG: 100 | 100 | 2026-04-16 | OpenDuo | 25-29 | 01:14:5925-29 | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | ProDuo | 16-24 | 01:06:0016-24 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-02 | OpenRelais | 40+ | 01:11:1640+ | Phân tích | |
53AG: 22 | 22 | 2024-11-02 | OpenDuo | WU29 | 01:18:31WU29 | Phân tích | |
35AG: 15 | 15 | 2025-02-22 | OpenDuo | WU29 | 01:14:31WU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-31 | OpenRelais | 40+ | 01:13:1940+ | Phân tích | |
35AG: 6 | 6 | 2025-05-31 | ProSolo | 25-29 | 01:31:5525-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-12 | OpenRelais | 40+ | 01:09:1040+ | Phân tích | |
184AG: 37 | 37 | 2025-04-12 | OpenSolo | 25-29 | 01:25:2625-29 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2025-12-13 | OpenDuo | 25-29 | 01:09:2525-29 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2024-04-13 | OpenRelais | U40 | 01:14:32U40 | Phân tích | |
15AG: 5 | 5 | 2024-04-13 | OpenDuo | WU29 | 01:12:41WU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.