鸿赖
婷徐
海杨
志卢

鸿楷 赖婷 徐海琳 杨志钢 卢

01:14:54Open Mixte
1 cuộc đua
Force
43
Endurance
54
Explosivité
43
Agilité
46
Cardio
64

鸿楷 赖 & 婷 徐 & 海琳 杨 & 志钢 卢

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:54
Hạng
Cat.
Cuộc đua
26AG: 8
OpenRelais
01:14:54

Chưa có kết quả nào khác.