AS
HYROX CUW
Thành tích HYROX tốt nhất theo quốc tịch vận động viên.
| Hạng | Thời gian | Vận động viên |
|---|---|---|
🥇1 | 1:45:33 | |
🥈2 | 1:51:46 | |
🥉3 | 1:56:35 | |
4 | 2:20:13 |
Thành tích HYROX tốt nhất theo quốc tịch vận động viên.
| Hạng | Thời gian | Vận động viên |
|---|---|---|
🥇1 | 1:45:33 | |
🥈2 | 1:51:46 | |
🥉3 | 1:56:35 | |
4 | 2:20:13 |