Huy chương các cuộc đua HYROX — Singapore
Những vị trí podium tại các cuộc đua HYROX mà vận động viên của từng quốc tịch giành được.
92 lần lên bục: 24 vàng, 33 bạc, 35 đồng.
Theo hạng mục
| Hạng mục | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Solo Pro Nữ | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Solo Open Nữ | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Doubles Pro Nam | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Doubles Pro Nữ | 1 | 3 | 6 | 10 |
| Doubles Open Nam | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Doubles Open Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Doubles Open Hỗn hợp | 1 | 2 | 6 | 9 |
| Relay Open Nam | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Relay Open Nữ | 10 | 9 | 4 | 23 |
| Relay Open Hỗn hợp | 6 | 8 | 6 | 20 |
Theo mùa
| Mùa | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Mùa 9 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| Mùa 8 | 11 | 14 | 14 | 39 |
| Mùa 7 | 9 | 10 | 14 | 33 |
| Mùa 6 | 2 | 4 | 5 | 11 |
| Mùa 5 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Hạng | Thời gian | Vận động viên |
|---|---|---|
1 | 1:08:02 | |
2 | 1:08:05 | |
3 | 1:13:31 | |
4 | 1:14:09 | |
5 | 1:14:12 | |
6 | 1:22:22 |