Huy chương các cuộc đua HYROX — URU
Những vị trí podium tại các cuộc đua HYROX mà vận động viên của từng quốc tịch giành được.
23 lần lên bục: 7 vàng, 9 bạc, 7 đồng.
Theo hạng mục
| Hạng mục | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Solo Open Nam | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Solo Open Nữ | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Doubles Pro Nam | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Doubles Pro Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Doubles Open Nam | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Doubles Open Nữ | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Doubles Open Hỗn hợp | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Relay Open Nam | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Relay Open Nữ | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Relay Open Hỗn hợp | 0 | 1 | 0 | 1 |
Theo mùa
| Mùa | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Mùa 8 | 7 | 8 | 6 | 21 |
| Mùa 6 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hạng | Thời gian | Vận động viên |
|---|---|---|
1 | 1:14:55 |