Abigail Giannobile
Hồ sơ
Abigail Giannobile thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 15 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 4 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 15 cuộc đua, Abigail Giannobile đạt thành tích tốt nhất là 01:00:30 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại New York (28 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-28 | OpenRelais | U40 | 01:05:16U40 | Phân tích | |
60AG: 12 | 12 | 2026-05-28 | OpenDuo | 16-24 | 01:15:3116-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-28 | OpenDuo | 25-29 | 01:00:3025-29 | Phân tích | |
116AG: 13 | 13 | 2026-05-28 | ProDuo | 16-24 | 01:17:1116-24 | Phân tích | |
36AG: 32 | 32 | 2026-05-28 | OpenRelais | U40 | 01:19:51U40 | Phân tích | |
10AG: 8 | 8 | 2026-03-07 | OpenRelais | U40 | 01:09:05U40 | Phân tích | |
39AG: 18 | 18 | 2026-03-07 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:4330-34 | Phân tích | |
68AG: 18 | 18 | 2026-02-20 | OpenDuo | 25-29 | 01:05:0525-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | OpenRelais | 40+ | 01:01:5540+ | Phân tích | |
249AG: 69 | 69 | 2025-03-29 | OpenSolo | 25-29 | 01:23:4025-29 | Phân tích | |
207AG: 120 | 120 | 2025-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:1330-34 | Phân tích | |
13AG: 11 | 11 | 2025-09-26 | OpenRelais | U40 | 01:15:28U40 | Phân tích | |
181AG: 55 | 55 | 2025-09-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:0830-34 | Phân tích | |
252AG: 72 | 72 | 2025-09-26 | OpenDuo | 25-29 | 01:17:3825-29 | Phân tích | |
475AG: 41 | 41 | 2024-05-31 | OpenSolo | 16-24 | 01:56:5916-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.