Kevin Gregory
Hồ sơ
Kevin Gregory thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 42 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 42 cuộc đua, Kevin Gregory đạt thành tích tốt nhất là 00:53:06 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Boston (26 tháng 9, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
45AG: 7 | 7 | 2026-10-01 | ProDuo | 40-44 | 01:00:5840-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | OpenDuo | 35-39 | 00:56:2335-39 | Phân tích | |
95AG: 11 | 11 | 2026-09-18 | ProSolo | 40-44 | 01:15:5440-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:3440-44 | Phân tích | |
21AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-03 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:4035-39 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-28 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:0840-44 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-28 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:5935-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-14 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:4335-39 | Phân tích | |
10AG: 8 | 8 | 2026-03-07 | OpenRelais | U40 | 01:09:05U40 | Phân tích | |
19AG: 6 | 6 | 2026-03-07 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:5935-39 | Phân tích | |
24AG: 8 | 8 | 2026-03-26 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:2935-39 | Phân tích | |
25AG: 7 | 7 | 2026-03-26 | ProDuo | 30-34 | 00:59:1530-34 | Phân tích | |
78AG: 25 | 25 | 2026-02-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:4530-34 | Phân tích | |
131AG: 20 | 20 | 2026-02-20 | OpenSolo | 40-44 | 01:15:1440-44 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-20 | OpenRelais | 40+ | 01:06:3140+ | Phân tích | |
87AG: 7 | 7 | 2026-02-20 | ProDuo | 40-44 | 01:12:1740-44 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-29 | OpenRelais | U40 | 00:56:12U40 | Phân tích | |
67AG: 6 | 6 | 2026-01-29 | OpenDuo | 45-49 | 01:06:3845-49 | Phân tích | |
199AG: 45 | 45 | 2026-01-29 | OpenDuo | 35-39 | 01:12:2835-39 | Phân tích | |
21AG: 4 | 4 | 2026-01-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:5640-44 | Phân tích | |
246AG: 9 | 9 | 2026-01-29 | ProDuo | 45-49 | 02:01:4745-49 | Phân tích | |
14AG: 10 | 10 | 2025-02-01 | ProDuo | 30-34 | 01:08:3330-34 | Phân tích | |
63AG: 18 | 18 | 2025-02-01 | ProSolo | 35-39 | 01:14:1235-39 | Phân tích | |
24AG: 6 | 6 | 2025-05-30 | OpenRelais | 40+ | 01:18:0040+ | Phân tích | |
219AG: 114 | 114 | 2025-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:0930-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 30-34 | Phân tích | |
52AG: 17 | 17 | 2025-05-30 | ProSolo | 35-39 | 01:27:4135-39 | Phân tích | |
65AG: 12 | 12 | 2025-04-19 | ProSolo | 35-39 | 01:14:5735-39 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-05 | ProSolo | 35-39 | 01:12:4935-39 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2025-11-21 | OpenRelais | U40 | 00:54:29U40 | Phân tích | |
50AG: 23 | 23 | 2025-11-21 | ProDuo | 30-34 | 01:01:2130-34 | Phân tích | |
64AG: 10 | 10 | 2025-11-21 | ProSolo | 35-39 | 01:12:2435-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | OpenRelais | 40+ | 01:05:3540+ | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-31 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:5335-39 | Phân tích | |
470AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-14 | OpenDuo | 55-59 | 01:18:0955-59 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenRelais | U40 | 00:53:06U40 | Phân tích | |
50AG: 6 | 6 | 2025-09-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:2040-44 | Phân tích | |
82AG: 11 | 11 | 2025-09-26 | ProSolo | 35-39 | 01:14:4635-39 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2019-12-15 | ProSolo | 30-34 | 01:18:5530-34 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2021-05-22 | ProSolo | 35-39 | 01:20:0535-39 | Phân tích | |
22AG: 6 | 6 | 2022-01-22 | ProSolo | 35-39 | 01:25:5135-39 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2023-02-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:2630-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.