Sam Rao
Hồ sơ
Rao, Sam thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Rao, Sam đạt thành tích tốt nhất là 00:53:06 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Boston (26 tháng 9, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-03 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4430-34 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2026-05-28 | OpenRelais | U40 | 00:58:52U40 | Phân tích | |
371AG: 97 | 97 | 2026-06-18 | ProDuo | 25-29 | 00:59:5925-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-28 | OpenDuo | 25-29 | 00:54:4425-29 | Phân tích | |
16AG: 6 | 6 | 2026-05-28 | ProDuo | 30-34 | 00:56:1530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-07 | OpenRelais | U40 | 00:53:28U40 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-07 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:1930-34 | Phân tích | |
16AG: 6 | 6 | 2026-03-07 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2930-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | OpenRelais | 40+ | 01:01:5540+ | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-29 | OpenRelais | U40 | 00:56:12U40 | Phân tích | |
24AG: 5 | 5 | 2026-01-29 | ProDuo | 25-29 | 00:58:1325-29 | Phân tích | |
239AG: 65 | 65 | 2025-03-29 | OpenSolo | 25-29 | 01:13:2425-29 | Phân tích | |
64AG: 17 | 17 | 2025-05-30 | OpenSolo | 25-29 | 01:08:2025-29 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2025-11-21 | OpenRelais | U40 | 00:54:29U40 | Phân tích | |
50AG: 23 | 23 | 2025-11-21 | ProDuo | 30-34 | 01:01:2130-34 | Phân tích | |
44AG: 10 | 10 | 2025-11-21 | ProSolo | 25-29 | 01:09:4625-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenRelais | U40 | 00:53:06U40 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4330-34 | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2025-09-26 | ProDuo | 30-34 | 00:58:1130-34 | Phân tích | |
40AG: 3 | 🥉3 | 2022-01-08 | OpenSolo | 16-24 | 01:21:4416-24 | Phân tích | |
108AG: 19 | 19 | 2024-03-23 | OpenSolo | 25-29 | 01:14:2725-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.