Alice Wheater
Hồ sơ
Alice Wheater thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 18 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 18 cuộc đua, Alice Wheater đạt thành tích tốt nhất là 00:58:49 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
8AG: 5 | 5 | 2026-03-21 | OpenRelais | 40+ | 00:58:4940+ | Phân tích | |
263AG: 38 | 38 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 01:07:4240-44 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2024-05-04 | ProSolo | 40-44 | 01:13:0040-44 | Phân tích | |
32AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-04 | ProDuo | 40-44 | 01:05:5540-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:5330-34 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | ProDuo | 50-54 | 01:23:2750-54 | Phân tích | |
128AG: 12 | 12 | 2025-03-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:4540-44 | Phân tích | |
26AG: 2 | 🥈2 | 2022-04-30 | OpenDuo | 40-49 | 01:08:4040-49 | Phân tích | |
13AG: 2 | 🥈2 | 2022-10-15 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:4840-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-30 | ProSolo | 40-44 | 01:14:2340-44 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-03 | OpenSolo | 40-44 | 01:09:5040-44 | Phân tích | |
143AG: 24 | 24 | 2023-05-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:3340-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-21 | OpenRelais | U40 | 00:59:59U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-10-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:3330-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:2640-44 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2024-01-27 | OpenSolo | 40-44 | 01:07:1740-44 | Phân tích | |
55AG: 5 | 5 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:06:2640-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-24 | OpenRelais | U40 | 01:00:07U40 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.