Anna Rogers
Hồ sơ
Rogers, Anna thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 15 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 15 cuộc đua, Rogers, Anna đạt thành tích tốt nhất là 00:55:33 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Birmingham (22 tháng 10, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
7AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-09 | ProSolo | 30-34 | 01:11:0730-34 | Phân tích | |
27AG: 10 | 10 | 2024-05-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:0030-34 | Phân tích | |
107AG: 48 | 48 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:2630-34 | Phân tích | |
433AG: 165 | 165 | 2024-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:36:5330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:2930-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-12 | ProSolo | 30-34 | 01:05:4030-34 | Phân tích | |
110AG: 56 | 56 | 2024-10-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:20:4330-34 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2024-10-25 | ProSolo | 30-34 | 01:14:3830-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-03 | ProSolo | 30-34 | 01:09:1330-34 | Phân tích | |
447AG: 69 | 69 | 2024-08-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:33:1940-44 | Phân tích | |
17AG: 10 | 10 | 2025-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | OpenRelais | U40 | 00:55:33U40 | Phân tích | |
10AG: 5 | 5 | 2025-10-22 | ProSolo | 30-34 | 01:07:5030-34 | Phân tích | |
65AG: 8 | 8 | 2025-12-04 | ProSolo | 30-34 | 01:15:3230-34 | Phân tích | |
233AG: 69 | 69 | 2024-06-07 | ProSolo | 30-34 | 01:17:3730-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.