Alice Rogers
Hồ sơ
Alice Rogers thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Alice Rogers đạt thành tích tốt nhất là 00:55:31 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Cardiff (29 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
73AG: 51 | 51 | 2026-03-24 | OpenRelais | U40 | 01:34:34U40 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2026-03-24 | ProDuo | 25-29 | 01:01:5825-29 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-29 | ProDuo | 25-29 | 01:01:3225-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-29 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:3130-34 | Phân tích | |
32AG: 10 | 10 | 2026-02-21 | ProSolo | 25-29 | 01:13:5025-29 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-17 | ProDuo | WU29 | 01:01:52WU29 | Phân tích | |
25AG: 11 | 11 | 2025-05-17 | ProSolo | 25-29 | 01:08:2625-29 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2024-12-07 | ProSolo | 25-29 | 01:13:0525-29 | Phân tích | |
17AG: 9 | 9 | 2025-04-18 | ProDuo | 30-34 | 01:03:3830-34 | Phân tích | |
29AG: 25 | 25 | 2025-05-30 | OpenRelais | U40 | 01:41:30U40 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-30 | ProDuo | 30-34 | 01:04:4930-34 | Phân tích | |
17AG: 6 | 6 | 2024-10-25 | ProSolo | 25-29 | 01:15:3425-29 | Phân tích | |
109AG: 46 | 46 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:23:0130-34 | Phân tích | |
16AG: 4 | 4 | 2025-03-21 | ProSolo | 25-29 | 01:12:2625-29 | Phân tích | |
25AG: 8 | 8 | 2025-12-12 | ProSolo | 25-29 | 01:12:0125-29 | Phân tích | |
211AG: 41 | 41 | 2025-09-05 | OpenSolo | 30-34 | 01:35:4330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | OpenRelais | U40 | 00:55:33U40 | Phân tích | |
107AG: 9 | 9 | 2025-10-22 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:4340-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | ProDuo | 30-34 | 01:02:4530-34 | Phân tích | |
30AG: 13 | 13 | 2022-04-30 | OpenDuo | 16-29 | 01:08:5916-29 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2023-12-09 | OpenDuo | XU29 | 01:00:50XU29 | Phân tích | |
49AG: 16 | 16 | 2024-06-07 | ProDuo | XU29 | 00:59:52XU29 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-10 | ProSolo | 25-29 | 01:23:3125-29 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-09-02 | OpenDuo | WU29 | 01:10:42WU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.