业进 盘
Hồ sơ
盘, 业进 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 10 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo.
Thành tích
Qua 10 cuộc đua, 盘, 业进 đạt thành tích tốt nhất là 01:07:55 ở nội dung SOLO OPEN, lập tại Hong Kong (8 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
26AG: 3 | 🥉3 | 2026-08-01 | ProSolo | 16-24 | 01:11:0516-24 | Phân tích | |
393AG: 83 | 83 | 2026-06-18 | ProSolo | 16-24 | 01:08:4516-24 | Phân tích | |
40AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-16 | ProSolo | 16-24 | 01:14:2916-24 | Phân tích | |
39AG: 5 | 5 | 2026-05-08 | OpenSolo | 16-24 | 01:07:5516-24 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | ProSolo | 16-24 | 01:09:5416-24 | Phân tích | |
43AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-05 | ProSolo | 16-24 | 01:24:0816-24 | Phân tích | |
65AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-16 | ProSolo | 16-24 | 01:31:2316-24 | Phân tích | |
33AG: 6 | 6 | 2025-08-23 | ProSolo | 16-24 | 01:13:1016-24 | Phân tích | |
26AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-22 | ProSolo | 16-24 | 01:11:4316-24 | Phân tích | |
32AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-20 | ProSolo | 16-24 | 01:16:5416-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.