Ben Davies
Hồ sơ
Ben Davies thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 32 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 18 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 32 cuộc đua, Ben Davies đạt thành tích tốt nhất là 00:54:47 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Houston (26 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | - | 2026-09-30 | OpenDuo | 25-29 | 01:21:3825-29 | Phân tích | |
1217AG: 209 | 209 | 2026-03-24 | OpenDuo | 25-29 | 01:16:4625-29 | Phân tích | |
467AG: 89 | 89 | 2026-06-18 | ProDuo | 16-24 | 01:02:5416-24 | Phân tích | |
347AG: 97 | 97 | 2026-05-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:18:1930-34 | Phân tích | |
1614AG: 345 | 345 | 2026-04-29 | OpenSolo | 30-34 | 01:27:3130-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenRelais | U40 | 00:54:47U40 | Phân tích | |
1515AG: 418 | 418 | 2026-02-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:36:3730-34 | Phân tích | |
88AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | ProDuo | 16-24 | 01:05:1416-24 | Phân tích | |
1298AG: 414 | 414 | 2024-11-29 | OpenDuo | XU29 | 01:57:32XU29 | Phân tích | |
1273AG: 617 | 617 | 2024-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:28:1130-34 | Phân tích | |
505AG: 198 | 198 | 2025-03-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:1430-34 | Phân tích | |
366AG: 47 | 47 | 2025-03-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:4840-44 | Phân tích | |
450AG: 153 | 153 | 2024-10-26 | OpenDuo | MU29 | 01:17:34MU29 | Phân tích | |
400AG: 104 | 104 | 2025-10-03 | OpenDuo | 25-29 | 01:18:2125-29 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2025-05-30 | OpenRelais | U40 | 00:57:12U40 | Phân tích | |
138AG: 28 | 28 | 2025-05-30 | OpenSolo | 25-29 | 01:06:5425-29 | Phân tích | |
1832AG: 355 | 355 | 2025-05-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:44:1735-39 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | ProSolo | 40-44 | 01:03:2640-44 | Phân tích | |
73AG: 15 | 15 | 2025-05-03 | OpenSolo | 25-29 | 01:04:1525-29 | Phân tích | |
799AG: 179 | 179 | 2025-02-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:40:1630-34 | Phân tích | |
202AG: 100 | 100 | 2025-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:3330-34 | Phân tích | |
93AG: 19 | 19 | 2025-01-24 | OpenSolo | 25-29 | 01:05:4225-29 | Phân tích | |
808AG: 227 | 227 | 2026-01-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:13:1030-34 | Phân tích | |
1907AG: 462 | 462 | 2025-10-22 | OpenSolo | 30-34 | 01:24:4130-34 | Phân tích | |
2043AG: 589 | 589 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:12:0130-34 | Phân tích | |
2791AG: 258 | 258 | 2025-12-04 | OpenDuo | 16-24 | 01:53:4616-24 | Phân tích | |
4932AG: 1021 | 1021 | 2025-12-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:45:3135-39 | Phân tích | |
137AG: 27 | 27 | 2022-10-15 | OpenDuo | MU29 | 01:09:02MU29 | Phân tích | |
656AG: 205 | 205 | 2024-03-20 | OpenDuo | MU29 | 01:24:00MU29 | Phân tích | |
151AG: 12 | 12 | 2024-06-07 | ProSolo | 40-44 | 01:07:1740-44 | Phân tích | |
55AG: 42 | 42 | 2024-02-10 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:1430-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-10 | ProSolo | 40-44 | 01:03:1540-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.