SS
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Bénédicte Rapin
Bénédicte Rapin thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
13AG: 7 | 7 | 2025-03-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:5230-34 | Phân tích | |
9AG: 9 | 9 | 2025-02-08 | OpenRelais | – | 01:11:50– | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-08 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:2340-44 | Phân tích | |
37AG: 11 | 11 | 2024-12-14 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:2030-34 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-08 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:3630-34 | Phân tích | |
24AG: 7 | 7 | 2025-12-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:1230-34 | Phân tích | |
34AG: 9 | 9 | 2025-11-20 | OpenSolo | 30-34 | 01:12:1530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-11 | OpenRelais | U40 | 01:04:10U40 | Phân tích | |
19AG: 10 | 10 | 2025-10-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:1430-34 | Phân tích | |
36AG: 13 | 13 | 2024-02-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:17:5130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-02 | OpenRelais | U40 | 01:07:21U40 | Phân tích | |
21AG: 11 | 11 | 2024-03-02 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:3730-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.