Brett Gibson
Hồ sơ
Gibson, Brett thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 17 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 17 cuộc đua, Gibson, Brett đạt thành tích tốt nhất là 00:58:34 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Sydney (1 tháng 7, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | - | 2026-08-21 | ProDuo | 45-49 | 01:04:0445-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-21 | OpenRelais | 40+ | 00:59:2440+ | Phân tích | |
274AG: 4 | 4 | 2026-07-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:15:2750-54 | Phân tích | |
378AG: 10 | 10 | 2026-07-01 | ProSolo | 50-54 | 01:23:5150-54 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-01 | OpenRelais | 40+ | 00:58:3440+ | Phân tích | |
53AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | ProDuo | 45-49 | 01:11:3245-49 | Phân tích | |
17AG: 16 | 16 | 2024-11-30 | OpenRelais | U40 | 01:07:28U40 | Phân tích | |
667AG: 18 | 18 | 2024-11-30 | OpenSolo | 50-54 | 01:23:3150-54 | Phân tích | |
527AG: 254 | 254 | 2025-03-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:21:3030-34 | Phân tích | |
82AG: 16 | 16 | 2025-03-01 | OpenRelais | 40+ | 01:24:5640+ | Phân tích | |
228AG: 6 | 6 | 2025-03-01 | ProSolo | 50-54 | 01:33:5850-54 | Phân tích | |
194AG: 7 | 7 | 2024-08-31 | OpenSolo | 50-54 | 01:27:2250-54 | Phân tích | |
373AG: 14 | 14 | 2024-07-27 | OpenSolo | 50-54 | 01:23:3650-54 | Phân tích | |
37AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-05 | ProDuo | 45-49 | 01:07:1045-49 | Phân tích | |
377AG: 32 | 32 | 2025-12-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:13:1540-44 | Phân tích | |
486AG: 8 | 8 | 2025-12-11 | ProSolo | 50-54 | 01:25:2950-54 | Phân tích | |
246AG: 7 | 7 | 2025-07-04 | ProSolo | 50-54 | 01:28:2650-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.