Patrick Gibson
Hồ sơ
Patrick Gibson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 31 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 31 cuộc đua, Patrick Gibson đạt thành tích tốt nhất là 00:58:34 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Sydney (1 tháng 7, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | - | 2026-08-21 | ProDuo | 45-49 | 01:04:0445-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-21 | OpenRelais | 40+ | 00:59:2440+ | Phân tích | |
32AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-01 | OpenDuo | 45-49 | 01:05:5545-49 | Phân tích | |
78AG: 4 | 4 | 2026-07-01 | ProSolo | 45-49 | 01:11:0645-49 | Phân tích | |
8AG: 7 | 7 | 2026-07-01 | OpenRelais | U40 | 00:59:44U40 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-01 | OpenRelais | 40+ | 00:58:3440+ | Phân tích | |
457AG: 67 | 67 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 01:02:2240-44 | Phân tích | |
37AG: 5 | 5 | 2026-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:4540-44 | Phân tích | |
29AG: 5 | 5 | 2026-04-09 | OpenDuo | 35-39 | 00:59:5535-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-09 | OpenRelais | 40+ | 00:58:5040+ | Phân tích | |
53AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | ProDuo | 45-49 | 01:11:3245-49 | Phân tích | |
77AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-04 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:3150-54 | Phân tích | |
15AG: 7 | 7 | 2024-11-30 | OpenRelais | 40+ | 01:08:5140+ | Phân tích | |
111AG: 11 | 11 | 2024-11-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:5940-44 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-01 | OpenRelais | 40+ | 01:03:4740+ | Phân tích | |
68AG: 6 | 6 | 2025-03-01 | OpenSolo | 40-44 | 01:06:5740-44 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2024-07-27 | OpenRelais | 40+ | 01:07:5440+ | Phân tích | |
70AG: 10 | 10 | 2024-07-27 | OpenSolo | 40-44 | 01:10:0440-44 | Phân tích | |
8AG: 8 | 8 | 2025-09-05 | OpenRelais | U40 | 00:58:55U40 | Phân tích | |
37AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-05 | ProDuo | 45-49 | 01:07:1045-49 | Phân tích | |
97AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:1850-54 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-11 | OpenRelais | 40+ | 01:00:2840+ | Phân tích | |
13AG: 6 | 6 | 2025-12-11 | OpenRelais | 40+ | 01:00:3640+ | Phân tích | |
67AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-11 | ProDuo | 40-44 | 01:00:4140-44 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2025-07-04 | OpenRelais | 40+ | 01:02:5440+ | Phân tích | |
74AG: 6 | 6 | 2025-07-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:00:5135-39 | Phân tích | |
75AG: 3 | 🥉3 | 2025-07-04 | ProSolo | 40-44 | 01:11:0140-44 | Phân tích | |
179AG: 4 | 4 | 2022-04-30 | OpenSolo | 55-59 | 01:18:4655-59 | Phân tích | |
31AG: 1 | 🥇1 | 2021-09-25 | OpenSolo | 55-59 | 01:18:3655-59 | Phân tích | |
18AG: 4 | 4 | 2022-10-15 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:4140-44 | Phân tích | |
21AG: 5 | 5 | 2023-04-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:3040-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.