Svenja Bühler
Hồ sơ
Svenja Bühler thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 16 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 16 cuộc đua, Svenja Bühler đạt thành tích tốt nhất là 01:01:50 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Bologna (4 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-10-09 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:0335-39 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | ProDuo | 35-39 | 01:08:0735-39 | Phân tích | |
63AG: 11 | 11 | 2026-05-30 | OpenSolo | 30-34 | 01:12:4930-34 | Phân tích | |
20AG: 6 | 6 | 2026-05-09 | ProDuo | 35-39 | 01:06:1435-39 | Phân tích | |
48AG: 8 | 8 | 2026-04-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:5035-39 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2026-01-30 | ProDuo | 30-34 | 01:06:3030-34 | Phân tích | |
86AG: 20 | 20 | 2025-04-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:16:5930-34 | Phân tích | |
28AG: 13 | 13 | 2025-03-01 | OpenDuo | WU29 | 01:11:50WU29 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-08 | OpenRelais | – | 01:21:36– | Phân tích | |
93AG: 42 | 42 | 2025-02-08 | OpenDuo | 30-34 | 01:17:2730-34 | Phân tích | |
41AG: 25 | 25 | 2024-11-02 | ProDuo | 30-34 | 01:24:4030-34 | Phân tích | |
28AG: 10 | 10 | 2025-10-31 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:5430-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-01-16 | OpenRelais | U40 | 01:07:26U40 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2026-01-16 | ProDuo | 25-29 | 01:06:3925-29 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:5230-34 | Phân tích | |
45AG: 18 | 18 | 2025-09-26 | OpenDuo | 25-29 | 01:09:0325-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.