Đây có phải là hồ sơ của bạn?
John-Paul Burns
Hồ sơ
John-Paul Burns thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, John-Paul Burns đạt thành tích tốt nhất là 00:55:12 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Katowice (21 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-19 | ProDuo | 40-44 | 00:57:5440-44 | Phân tích | |
301AG: 26 | 26 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 00:58:5540-44 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 40-44 | Phân tích | |
147AG: 4 | 4 | 2026-03-26 | OpenDuo | 45-49 | 01:16:2945-49 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-11 | OpenDuo | 35-39 | 00:59:2435-39 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:00:3650-54 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-21 | OpenDuo | 40-44 | 00:55:1240-44 | Phân tích | |
25AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-21 | ProDuo | 40-44 | 00:57:3240-44 | Phân tích | |
24AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-30 | ProDuo | 40-44 | 00:58:1940-44 | Phân tích | |
105AG: 17 | 17 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:4140-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-26 | ProDuo | 40-44 | 00:58:2440-44 | Phân tích | |
26AG: 7 | 7 | 2024-11-02 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:0540-44 | Phân tích | |
17AG: 4 | 4 | 2024-11-02 | ProDuo | 40-44 | 01:01:3640-44 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2025-02-22 | OpenRelais | 40+ | 01:06:2140+ | Phân tích | |
19AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-22 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:5040-44 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-22 | ProDuo | 40-44 | 00:59:1840-44 | Phân tích | |
64AG: 9 | 9 | 2025-05-03 | ProDuo | 40-44 | 01:01:0340-44 | Phân tích | |
505AG: 226 | 226 | 2025-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:24:1530-34 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-12 | OpenDuo | 45-49 | 01:01:3145-49 | Phân tích | |
23AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-26 | OpenDuo | 45-49 | 01:03:0445-49 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | ProSolo | 45-49 | 01:10:1345-49 | Phân tích | |
303AG: 13 | 13 | 2024-06-07 | ProSolo | 45-49 | 01:10:5545-49 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.