MP
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Charlotte Taylor-Green
Charlotte Taylor-Green thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProDuo | 35-39 | 01:00:2635-39 | Phân tích | |
76AG: 11 | 11 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 01:02:2835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-15 | OpenDuo | 35-39 | 01:00:0135-39 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-23 | ProDuo | 35-39 | 01:01:4135-39 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:05:2535-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:3130-34 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-17 | ProDuo | 30-34 | 01:00:4230-34 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-18 | ProDuo | 40-44 | 01:02:4040-44 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:0630-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:1230-34 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | ProDuo | 35-39 | 01:01:4335-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-20 | ProDuo | 40-44 | 01:02:0340-44 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProDuo | 35-39 | 01:02:4735-39 | Phân tích | |
27AG: 5 | 5 | 2025-12-04 | ProDuo | 35-39 | 01:03:0935-39 | Phân tích |