Megan Powell
Hồ sơ
Megan Powell thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Megan Powell đạt thành tích tốt nhất là 00:57:23 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Cardiff (29 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
15AG: 6 | 6 | 2026-09-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:3730-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProDuo | 35-39 | 01:00:2635-39 | Phân tích | |
76AG: 11 | 11 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 01:02:2835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-29 | OpenRelais | U40 | 00:57:23U40 | Phân tích | |
43AG: 8 | 8 | 2026-04-29 | ProDuo | 30-34 | 01:09:4830-34 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-23 | ProDuo | 35-39 | 01:01:4135-39 | Phân tích | |
114AG: 27 | 27 | 2026-01-29 | OpenSolo | 25-29 | 01:28:2125-29 | Phân tích | |
21AG: 5 | 5 | 2024-11-29 | OpenSolo | 25-29 | 01:12:1325-29 | Phân tích | |
52AG: 16 | 16 | 2025-05-17 | OpenDuo | XU29 | 01:01:02XU29 | Phân tích | |
33AG: 10 | 10 | 2024-11-09 | OpenSolo | 25-29 | 01:13:4225-29 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:0430-34 | Phân tích | |
313AG: 51 | 51 | 2025-05-30 | OpenSolo | 16-24 | 01:42:0816-24 | Phân tích | |
50AG: 13 | 13 | 2025-02-22 | OpenDuo | XU29 | 01:02:40XU29 | Phân tích | |
11AG: 7 | 7 | 2025-05-03 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4130-34 | Phân tích | |
932AG: 143 | 143 | 2025-05-03 | OpenSolo | 16-24 | 01:39:1316-24 | Phân tích | |
23AG: 6 | 6 | 2025-01-24 | ProSolo | 25-29 | 01:14:5725-29 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | ProDuo | 35-39 | 01:01:4335-39 | Phân tích | |
223AG: 44 | 44 | 2025-10-22 | OpenDuo | 30-34 | 01:17:5530-34 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProDuo | 35-39 | 01:02:4735-39 | Phân tích | |
592AG: 80 | 80 | 2025-10-22 | OpenSolo | 16-24 | 01:42:0616-24 | Phân tích | |
48AG: 19 | 19 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:1730-34 | Phân tích | |
12AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-04 | ProDuo | 35-39 | 01:03:0935-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:3530-34 | Phân tích | |
277AG: 120 | 120 | 2024-05-18 | OpenDuo | WU29 | 01:25:05WU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.