Kỷ lục thế giới được giữ
Sinead Bent
Hồ sơ
Sinead Bent thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Sinead Bent đạt thành tích tốt nhất là 00:46:47 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Warszawa (16 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥇 1 | - | 2026-03-21 | OpenDuo | DOUBLES | 00:53:46 | Phân tích | |
🥇 1 | - | 2026-03-21 | OpenSolo | SOLO | 00:58:04 | Phân tích | |
🥈 2 | - | 2026-06-18 | OpenDuo | DOUBLES | 00:53:56 | Phân tích | |
🥉 3 | - | 2026-06-18 | OpenSolo | SOLO | 00:57:24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-04 | OpenSolo | 25-29 | 01:01:5025-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenRelais | U40 | 00:46:47U40 | Phân tích | |
5 | - | 2026-04-16 | OpenSolo | SOLO | 00:56:54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-19 | ProSolo | 25-29 | 01:09:1125-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:3130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | OpenSolo | 25-29 | 00:58:4725-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | OpenDuo | XU29 | 00:56:42XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-07 | OpenRelais | U40 | 00:57:36U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-03 | ProDuo | WU29 | 00:55:52WU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-26 | ProSolo | 25-29 | 01:02:1325-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-06-12 | OpenRelais | RELAY | 00:50:15 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-06-12 | OpenDuo | WHDEW | 00:55:07WHDEW | Phân tích | |
4 | - | 2025-06-12 | OpenSolo | SOLO | 01:00:22 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-01-24 | ProSolo | 25-29 | 01:04:5325-29 | Phân tích | |
🥈 2 | - | 2025-12-11 | OpenDuo | DOUBLES | 00:54:34 | Phân tích | |
5 | - | 2025-12-11 | OpenSolo | SOLO | 01:00:31 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-12 | OpenDuo | 25-29 | 00:55:4125-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-31 | OpenSolo | 25-29 | 01:03:2125-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.