Chelsie Grant
Hồ sơ
Chelsie Grant thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 16 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 16 cuộc đua, Chelsie Grant đạt thành tích tốt nhất là 00:56:45 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Toronto (3 tháng 10, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
12AG: 4 | 4 | 2026-10-01 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:3535-39 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-28 | OpenRelais | 40+ | 01:05:1040+ | Phân tích | |
9AG: 7 | 7 | 2026-05-14 | OpenRelais | U40 | 01:04:36U40 | Phân tích | |
19AG: 4 | 4 | 2026-05-14 | OpenSolo | 30-34 | 01:16:0830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-03 | OpenRelais | U40 | 00:56:45U40 | Phân tích | |
55AG: 12 | 12 | 2025-10-03 | OpenDuo | 35-39 | 01:09:1335-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-01 | OpenRelais | 40+ | 01:06:5540+ | Phân tích | |
41AG: 27 | 27 | 2025-02-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:1830-34 | Phân tích | |
32AG: 21 | 21 | 2025-02-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:1330-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-30 | OpenRelais | 40+ | 01:06:2540+ | Phân tích | |
| - | - | 2025-05-30 | ProDuo | 30-34 | 01:10:1730-34 | Phân tích | |
12AG: 10 | 10 | 2025-04-19 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:2730-34 | Phân tích | |
28AG: 6 | 6 | 2025-04-19 | ProSolo | 30-34 | 01:20:3930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-05 | OpenRelais | U40 | 00:59:36U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-05 | ProDuo | 30-34 | 01:15:1030-34 | Phân tích | |
29AG: 9 | 9 | 2024-10-05 | ProSolo | 30-34 | 01:18:1630-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.