Dustin Needham
Hồ sơ
Needham, Dustin thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Needham, Dustin đạt thành tích tốt nhất là 00:53:25 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Phoenix (29 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-18 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:4240-44 | Phân tích | |
37AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-07 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:5340-44 | Phân tích | |
21AG: 5 | 5 | 2026-03-26 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:4535-39 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenSolo | 40-44 | 01:01:1440-44 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:2140-44 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | OpenSolo | 40-44 | 01:03:2240-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenRelais | U40 | 00:53:25U40 | Phân tích | |
22AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:1835-39 | Phân tích | |
29AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:4450-54 | Phân tích | |
31AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-29 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:0940-44 | Phân tích | |
51AG: 4 | 4 | 2024-11-23 | OpenSolo | 40-44 | 01:11:0140-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-01 | OpenRelais | 40+ | 01:06:5540+ | Phân tích | |
30AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-01 | OpenSolo | 40-44 | 01:08:0240-44 | Phân tích | |
58AG: 35 | 35 | 2025-03-15 | ProDuo | 30-34 | 01:07:2230-34 | Phân tích | |
46AG: 7 | 7 | 2025-03-15 | OpenSolo | 40-44 | 01:07:4340-44 | Phân tích | |
61AG: 13 | 13 | 2025-11-21 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:4935-39 | Phân tích | |
42AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-21 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:2840-44 | Phân tích | |
70AG: 14 | 14 | 2025-12-12 | OpenDuo | 35-39 | 01:07:3435-39 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenSolo | 40-44 | 01:06:2740-44 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:5440-44 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:3840-44 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-14 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:5340-44 | Phân tích | |
22AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-20 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:3840-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.