Cheryl Snow
Hồ sơ
Snow, Cheryl thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Snow, Cheryl đạt thành tích tốt nhất là 01:04:44 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Phoenix (29 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1233AG: 66 | 66 | 2026-09-18 | OpenDuo | 45-49 | 01:50:0445-49 | Phân tích | |
556AG: 3 | 🥉3 | 2026-06-18 | ProDuo | 55-59 | 01:17:4055-59 | Phân tích | |
| - | - | 2026-02-20 | OpenRelais | 40+ | 01:10:2040+ | Phân tích | |
61AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | ProDuo | 55-59 | 01:15:1755-59 | Phân tích | |
532AG: 6 | 6 | 2026-01-29 | OpenDuo | 55-59 | 01:23:5555-59 | Phân tích | |
29AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:4450-54 | Phân tích | |
39AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-16 | ProSolo | 55-59 | 01:21:0455-59 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-01-11 | OpenRelais | 40+ | 01:11:1140+ | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-01 | OpenRelais | 40+ | 01:06:5540+ | Phân tích | |
177AG: 6 | 6 | 2025-02-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:28:5150-54 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProSolo | 55-59 | 01:21:2755-59 | Phân tích | |
93AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-29 | OpenSolo | 55-59 | 01:15:2655-59 | Phân tích | |
38AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | ProDuo | 55-59 | 01:14:1755-59 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-17 | OpenSolo | 55-59 | 01:16:5855-59 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-04 | OpenSolo | 55-59 | 01:15:4555-59 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2023-01-07 | ProSolo | 55-59 | 01:22:3355-59 | Phân tích | |
196AG: 3 | 🥉3 | 2023-05-26 | ProSolo | 55-59 | 01:22:2155-59 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenSolo | 55-59 | 01:11:1455-59 | Phân tích | |
167AG: 2 | 🥈2 | 2024-06-07 | ProDuo | 50-54 | 01:10:5250-54 | Phân tích | |
286AG: 2 | 🥈2 | 2024-06-07 | ProSolo | 55-59 | 01:19:1255-59 | Phân tích | |
22AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | ProSolo | 55-59 | 01:21:4155-59 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-13 | ProDuo | 50-54 | 01:07:2550-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.