Chloe Hammond
Hồ sơ
Hammond, Chloe thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Hammond, Chloe đạt thành tích tốt nhất là 00:57:01 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (3 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
29AG: 5 | 5 | 2026-10-09 | ProDuo | 40-44 | 01:10:4240-44 | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2026-03-21 | OpenRelais | 40+ | 01:03:1740+ | Phân tích | |
205AG: 21 | 21 | 2026-03-24 | OpenSolo | 40-44 | 01:17:1840-44 | Phân tích | |
572AG: 73 | 73 | 2026-08-21 | OpenDuo | 16-24 | 01:26:0016-24 | Phân tích | |
64AG: 10 | 10 | 2024-05-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:2740-44 | Phân tích | |
26AG: 4 | 4 | 2024-05-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:1840-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenRelais | 40+ | 00:58:0640+ | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-07 | ProDuo | 30-34 | 01:05:2430-34 | Phân tích | |
46AG: 4 | 4 | 2024-10-25 | ProSolo | 40-44 | 01:21:1440-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenRelais | 40+ | 01:07:3940+ | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-12 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:0640-44 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2025-05-03 | OpenRelais | U40 | 00:57:01U40 | Phân tích | |
80AG: 9 | 9 | 2025-05-03 | OpenSolo | 40-44 | 01:12:5340-44 | Phân tích | |
54AG: 10 | 10 | 2024-10-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:12:4240-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-15 | OpenSolo | 40-44 | 01:09:5540-44 | Phân tích | |
34AG: 4 | 4 | 2023-04-30 | ProSolo | 40-44 | 01:27:1040-44 | Phân tích | |
50AG: 11 | 11 | 2022-12-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:11:3340-44 | Phân tích | |
171AG: 24 | 24 | 2023-05-26 | ProSolo | 40-44 | 01:20:3440-44 | Phân tích | |
20AG: 4 | 4 | 2023-03-11 | ProSolo | 40-44 | 01:26:2240-44 | Phân tích | |
58AG: 13 | 13 | 2023-10-21 | ProSolo | 40-44 | 01:41:2040-44 | Phân tích | |
85AG: 17 | 17 | 2024-03-20 | OpenSolo | 40-44 | 01:17:2140-44 | Phân tích | |
65AG: 13 | 13 | 2023-11-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:5440-44 | Phân tích | |
55AG: 7 | 7 | 2024-02-24 | OpenSolo | 40-44 | 01:13:1040-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.