John Connolly
Hồ sơ
John Connolly thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, John Connolly đạt thành tích tốt nhất là 00:55:03 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (24 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-24 | OpenRelais | U40 | 00:55:03U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | OpenDuo | 35-39 | 00:55:5235-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | OpenDuo | 25-29 | 00:58:0325-29 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-28 | OpenDuo | 25-29 | 01:14:5525-29 | Phân tích | |
151AG: 31 | 31 | 2026-04-29 | OpenDuo | 25-29 | 01:18:5025-29 | Phân tích | |
| - | - | 2026-03-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:04:3025-29 | Phân tích | |
134AG: 35 | 35 | 2026-03-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:1230-34 | Phân tích | |
231AG: 73 | 73 | 2024-11-29 | OpenDuo | MU29 | 01:11:21MU29 | Phân tích | |
91AG: 29 | 29 | 2024-11-15 | OpenDuo | XU29 | 01:10:30XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-30 | OpenRelais | U40 | 00:57:55U40 | Phân tích | |
317AG: 63 | 63 | 2025-05-30 | OpenSolo | 25-29 | 01:25:2725-29 | Phân tích | |
93AG: 54 | 54 | 2024-10-26 | ProDuo | 30-34 | 01:26:2730-34 | Phân tích | |
8AG: 7 | 7 | 2025-03-12 | OpenRelais | U40 | 00:58:39U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | OpenDuo | XU29 | 01:04:12XU29 | Phân tích | |
284AG: 62 | 62 | 2025-02-22 | OpenSolo | 25-29 | 01:20:2325-29 | Phân tích | |
152AG: 95 | 95 | 2025-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:21:1430-34 | Phân tích | |
297AG: 67 | 67 | 2025-02-08 | OpenSolo | 25-29 | 01:19:5125-29 | Phân tích | |
| - | - | 2025-03-29 | OpenSolo | 35-39 | 02:16:1435-39 | Phân tích | |
16AG: 12 | 12 | 2025-11-12 | OpenRelais | U40 | 00:56:48U40 | Phân tích | |
67AG: 11 | 11 | 2025-11-12 | ProSolo | 25-29 | 01:20:5125-29 | Phân tích | |
1433AG: 388 | 388 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:2330-34 | Phân tích | |
175AG: 45 | 45 | 2025-12-04 | OpenSolo | 25-29 | 01:06:0425-29 | Phân tích | |
300AG: 71 | 71 | 2024-02-10 | OpenSolo | 30-34 | 01:40:1730-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.