Rune Dallmann
Hồ sơ
Rune Dallmann thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 25 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 25 cuộc đua, Rune Dallmann đạt thành tích tốt nhất là 00:54:26 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Maastricht (1 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
94AG: 16 | 16 | 2026-09-17 | ProSolo | 35-39 | 01:09:0235-39 | Phân tích | |
98AG: 12 | 12 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 00:55:1335-39 | Phân tích | |
112AG: 24 | 24 | 2026-05-30 | OpenDuo | 35-39 | 01:07:3235-39 | Phân tích | |
19AG: 4 | 4 | 2026-05-30 | ProDuo | 30-34 | 00:57:2830-34 | Phân tích | |
17AG: 4 | 4 | 2026-05-30 | ProDuo | 35-39 | 00:55:5735-39 | Phân tích | |
28AG: 5 | 5 | 2026-05-14 | ProSolo | 35-39 | 01:02:4535-39 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-16 | ProDuo | 35-39 | 00:54:5535-39 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | ProSolo | 35-39 | 01:04:1135-39 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-13 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:0330-34 | Phân tích | |
17AG: 6 | 6 | 2026-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:5630-34 | Phân tích | |
21AG: 4 | 4 | 2025-09-19 | ProDuo | 35-39 | 01:03:0235-39 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-02 | ProDuo | 35-39 | 00:57:3835-39 | Phân tích | |
27AG: 4 | 4 | 2026-02-06 | ProDuo | 35-39 | 00:58:2035-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:2630-34 | Phân tích | |
35AG: 14 | 14 | 2025-04-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:2230-34 | Phân tích | |
8AG: 8 | 8 | 2025-05-17 | OpenRelais | U40 | 00:54:30U40 | Phân tích | |
7AG: 6 | 6 | 2025-05-17 | ProDuo | 30-34 | 00:54:5030-34 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2025-05-09 | OpenRelais | U40 | 01:00:43U40 | Phân tích | |
16AG: 4 | 4 | 2025-04-11 | ProSolo | 35-39 | 01:07:1135-39 | Phân tích | |
25AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-28 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:3435-39 | Phân tích | |
10AG: 7 | 7 | 2024-11-02 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:3530-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenSolo | 35-39 | 00:59:0935-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | OpenSolo | 35-39 | 01:00:3635-39 | Phân tích | |
281AG: 148 | 148 | 2023-11-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:25:2930-34 | Phân tích | |
134AG: 68 | 68 | 2024-05-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:1730-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.