Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Emma Wright

GBRGBR•💎 Champion
30cuộc đua
Open (15)|2 Solo • 13 Duo (6 HF / 7 FF)
Pro (15)|9 Solo • 6 Duo (0 HF / 6 FF)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:20:16
Pro01:22:04
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:09:31
Pro01:13:10
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:10:15

Hồ sơ

Emma Wright thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 30 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.

Thành tích

Qua 30 cuộc đua, Emma Wright đạt thành tích tốt nhất là 01:09:31 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Melbourne (11 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX TEAM RELAY
Số đeo #185006Nhóm xuất phát: 18:50 HYROX MIXED RELAY 40+
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
196AG: 5
ProDuo
01:20:0150-54
175AG: 13
ProSolo
01:31:3145-49
164AG: 2
OpenDuo
01:15:1350-54
557AG: 32
ProDuo
01:17:4550-54
30AG: 1
OpenDuo
01:17:2616-24
79AG: 3
ProSolo
01:29:0750-54
113AG: 4
ProDuo
01:18:1250-54
61AG: 2
ProDuo
01:13:1050-54
368AG: 75
OpenDuo
01:42:2430-34
72AG: 21
OpenDuo
01:18:4935-39
39AG: 6
OpenSolo
01:20:1645-49
67AG: 32
OpenDuo
01:10:1530-34
37AG: 1
ProSolo
01:26:0645-49
48AG: 7
ProSolo
01:27:4445-49
86AG: 2
ProDuo
01:15:1950-54
48AG: 5
ProSolo
01:22:0445-49
893AG: 17
OpenDuo
01:43:0250-54
14AG: 1
ProDuo
01:15:0850-54
689AG: 128
OpenDuo
01:28:5035-39
394AG: 8
OpenDuo
01:38:1750-54
76AG: 13
OpenDuo
01:09:3135-39
192AG: 23
OpenDuo
01:12:4935-39
112AG: 11
OpenSolo
01:23:3745-49
287AG: 65
OpenDuo
01:22:0140-44
161AG: 34
OpenDuo
01:23:1440-44
63AG: 7
ProSolo
01:42:4645-49
249AG: 108
OpenDuo
01:21:12WU29
20AG: 2
ProSolo
01:33:1645-49
82AG: 8
ProSolo
01:33:3645-49
601AG: 60
ProSolo
01:34:1745-49

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.