Heather Avul
Hồ sơ
Avul, Heather thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Avul, Heather đạt thành tích tốt nhất là 01:18:12 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Cardiff (29 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
258AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-21 | OpenDuo | 60-64 | 01:19:3660-64 | Phân tích | |
47AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-09 | ProSolo | 50-54 | 01:28:3950-54 | Phân tích | |
113AG: 4 | 4 | 2026-04-29 | ProDuo | 50-54 | 01:18:1250-54 | Phân tích | |
513AG: 12 | 12 | 2024-05-04 | OpenSolo | 50-54 | 01:26:4650-54 | Phân tích | |
1129AG: 465 | 465 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:35:2330-34 | Phân tích | |
48AG: 4 | 4 | 2024-11-29 | ProSolo | 50-54 | 01:32:0050-54 | Phân tích | |
50AG: 5 | 5 | 2025-03-12 | ProSolo | 50-54 | 01:25:4150-54 | Phân tích | |
69AG: 5 | 5 | 2024-10-25 | ProSolo | 50-54 | 01:34:0550-54 | Phân tích | |
97AG: 23 | 23 | 2025-05-03 | OpenRelais | 40+ | 01:19:2540+ | Phân tích | |
111AG: 5 | 5 | 2026-01-21 | ProSolo | 50-54 | 01:39:0350-54 | Phân tích | |
97AG: 4 | 4 | 2025-10-22 | ProSolo | 50-54 | 01:32:5450-54 | Phân tích | |
46AG: 7 | 7 | 2025-09-26 | ProSolo | 50-54 | 01:26:1850-54 | Phân tích | |
142AG: 15 | 15 | 2022-01-29 | OpenSolo | 45-49 | 01:38:4945-49 | Phân tích | |
211AG: 19 | 19 | 2022-10-15 | OpenSolo | 45-49 | 01:33:3945-49 | Phân tích | |
51AG: 3 | 🥉3 | 2023-04-30 | ProSolo | 50-54 | 01:35:2150-54 | Phân tích | |
34AG: 3 | 🥉3 | 2022-12-03 | ProSolo | 45-49 | 01:34:0845-49 | Phân tích | |
35AG: 5 | 5 | 2023-03-11 | ProSolo | 45-49 | 01:37:2745-49 | Phân tích | |
40AG: 2 | 🥈2 | 2023-10-21 | ProSolo | 50-54 | 01:32:4950-54 | Phân tích | |
58AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-25 | ProSolo | 50-54 | 01:28:1450-54 | Phân tích | |
31AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-27 | ProSolo | 50-54 | 01:27:1550-54 | Phân tích | |
608AG: 36 | 36 | 2024-06-07 | ProSolo | 50-54 | 01:35:0450-54 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2023-09-30 | ProSolo | 50-54 | 01:30:4550-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.