Gasper Valant
Hồ sơ
Valant, Gasper thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Valant, Gasper đạt thành tích tốt nhất là 00:53:17 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Frankfurt am Main (14 tháng 12, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-19 | ProDuo | 40-44 | 00:59:4240-44 | Phân tích | |
75AG: 4 | 4 | 2025-02-22 | OpenSolo | 45-49 | 01:00:1545-49 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-12 | OpenDuo | 50-54 | 00:54:4050-54 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-12 | ProDuo | 50-54 | 00:58:0850-54 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | OpenRelais | 40+ | 00:53:1740+ | Phân tích | |
60AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | ProSolo | 45-49 | 01:08:1245-49 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2024-09-28 | OpenSolo | 45-49 | 01:01:4745-49 | Phân tích | |
100AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-16 | ProDuo | 50-54 | 01:07:5950-54 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2022-05-07 | OpenSolo | 40-44 | 01:10:1240-44 | Phân tích | |
64AG: 9 | 9 | 2022-02-26 | OpenSolo | 40-44 | 01:17:0640-44 | Phân tích | |
52AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-04 | OpenSolo | 45-49 | 01:05:3845-49 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-29 | ProSolo | 45-49 | 01:13:2145-49 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-04 | ProSolo | 45-49 | 01:16:5745-49 | Phân tích | |
109AG: 13 | 13 | 2023-05-26 | ProSolo | 40-44 | 01:08:4340-44 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-18 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:2240-44 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-25 | ProSolo | 45-49 | 01:07:1845-49 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-14 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:1540-44 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2023-12-09 | OpenSolo | 45-49 | 01:01:1545-49 | Phân tích | |
33AG: 4 | 4 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 00:56:2540-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-18 | ProDuo | 40-44 | 00:54:2540-44 | Phân tích | |
20AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-02 | ProSolo | 45-49 | 01:05:2645-49 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-24 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:2540-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.