Miguel Gonzalez
Hồ sơ
Miguel Gonzalez thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Miguel Gonzalez đạt thành tích tốt nhất là 00:54:46 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Ciudad de México (7 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
13AG: 6 | 6 | 2026-09-04 | ProSolo | 35-39 | 01:07:0435-39 | Phân tích | |
48AG: 14 | 14 | 2023-03-04 | OpenRelais | 40+ | 01:42:5540+ | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-07 | ProDuo | 35-39 | 00:59:4735-39 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-07 | OpenSolo | 35-39 | 01:06:1635-39 | Phân tích | |
403AG: 34 | 34 | 2026-04-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:16:1540-44 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-18 | ProSolo | 35-39 | 01:04:3735-39 | Phân tích | |
990AG: 52 | 52 | 2026-03-26 | OpenDuo | 45-49 | 01:31:5145-49 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-05 | ProSolo | 35-39 | 01:06:1835-39 | Phân tích | |
53AG: 31 | 31 | 2025-01-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:13:2730-34 | Phân tích | |
285AG: 61 | 61 | 2025-02-08 | OpenSolo | 35-39 | 01:37:1635-39 | Phân tích | |
262AG: 40 | 40 | 2024-11-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:31:2240-44 | Phân tích | |
221AG: 25 | 25 | 2025-04-19 | OpenDuo | 40-44 | 01:16:3340-44 | Phân tích | |
782AG: 41 | 41 | 2025-03-15 | OpenSolo | 50-54 | 01:47:1950-54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-07 | OpenRelais | U40 | 00:54:46U40 | Phân tích | |
21AG: 6 | 6 | 2025-11-07 | OpenDuo | 35-39 | 01:08:2335-39 | Phân tích | |
23AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-07 | ProDuo | 35-39 | 01:06:3535-39 | Phân tích | |
424AG: 50 | 50 | 2025-12-12 | OpenDuo | 40-44 | 01:20:0940-44 | Phân tích | |
1276AG: 114 | 114 | 2025-12-20 | OpenSolo | 16-24 | 02:03:5116-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-06 | ProSolo | 35-39 | 01:03:2935-39 | Phân tích | |
47AG: 13 | 13 | 2023-03-04 | OpenRelais | 40+ | 01:42:5540+ | Phân tích | |
76AG: 35 | 35 | 2023-03-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:28:3930-34 | Phân tích | |
70AG: 14 | 14 | 2022-11-05 | ProSolo | 25-29 | 02:15:2525-29 | Phân tích | |
471AG: 103 | 103 | 2023-11-11 | OpenSolo | 30-34 | 02:00:1630-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.