Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Tom Green
Hồ sơ
Tom Green thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 16 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, ADAPTIVE, Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 16 cuộc đua, Tom Green đạt thành tích tốt nhất là 01:02:30 ở nội dung ADAPTIVE OPEN, lập tại Barcelona (14 tháng 5, 2026). Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
36AG: 33 | 33 | 2026-05-14 | OpenRelais | U40 | 01:29:57U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | OpenSolo | Seated Without Hip Function | 01:02:30Seated Without Hip Function | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-29 | OpenSolo | Seated Without Hip Function | 01:09:54Seated Without Hip Function | Phân tích | |
113AG: 36 | 36 | 2026-03-11 | OpenRelais | 40+ | 01:52:4040+ | Phân tích | |
511AG: 149 | 149 | 2025-11-27 | OpenSolo | 30-34 | 01:13:2630-34 | Phân tích | |
1276AG: 168 | 168 | 2025-03-12 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:3940-44 | Phân tích | |
699AG: 137 | 137 | 2025-05-30 | OpenSolo | 25-29 | 01:17:2025-29 | Phân tích | |
195AG: 45 | 45 | 2025-02-22 | OpenSolo | 25-29 | 01:16:0625-29 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | OpenSolo | Seated Without Hip Function | 01:10:51Seated Without Hip Function | Phân tích | |
270AG: 78 | 78 | 2026-01-21 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:3430-34 | Phân tích | |
2263AG: 395 | 395 | 2025-10-22 | OpenDuo | 25-29 | 01:29:3225-29 | Phân tích | |
987AG: 91 | 91 | 2025-10-22 | OpenDuo | 16-24 | 01:18:3816-24 | Phân tích | |
780AG: 163 | 163 | 2025-10-17 | OpenSolo | 25-29 | 01:24:0625-29 | Phân tích | |
2283AG: 206 | 206 | 2025-12-04 | OpenDuo | 16-24 | 01:30:3916-24 | Phân tích | |
2090AG: 251 | 251 | 2025-12-04 | OpenDuo | 16-24 | 01:12:1716-24 | Phân tích | |
54AG: 39 | 39 | 2023-09-02 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:0830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.