Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Peter Harrison

GBRGBR•💎 Champion
31cuộc đua
Open (27)|10 Solo • 17 Duo (14 HF / 3 HH)
Pro (4)|3 Solo • 1 Duo (0 HF / 1 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:06:32
Pro01:09:54
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:01:03
Pro01:06:43
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:59:45

Hồ sơ

Peter Harrison thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 31 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.

Thành tích

Qua 31 cuộc đua, Peter Harrison đạt thành tích tốt nhất là 00:59:45 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Warszawa (16 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX
Số đeo #133022Nhóm xuất phát: 13:30 HYROX MEN 40-44
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
300AG: 34
OpenSolo
01:06:3240-44
10AG: 4
OpenDuo
01:01:3640-44
606AG: 83
OpenSolo
01:20:2440-44
468AG: 70
OpenDuo
01:45:1340-44
22AG: 5
OpenDuo
01:03:4240-44
11AG: 2
OpenDuo
00:59:4540-44
13AG: 1
OpenDuo
01:02:3640-44
41AG: 4
ProSolo
01:09:5440-44
154AG: 67
OpenDuo
01:09:3430-34
139AG: 12
OpenSolo
01:08:5240-44
23AG: 3
OpenDuo
01:06:4940-44
130AG: 49
OpenDuo
01:01:03MU29
35AG: 2
OpenDuo
01:04:2440-44
626AG: 84
OpenSolo
01:19:0240-44
741AG: 102
OpenSolo
01:21:3840-44
171AG: 86
OpenDuo
01:11:1330-34
617AG: 91
OpenSolo
01:15:5840-44
8AG: 6
OpenRelais
01:03:27U40
65AG: 12
OpenDuo
01:04:0840-44
516AG: 77
OpenSolo
01:19:5440-44
297AG: 46
OpenSolo
01:27:2040-44
81AG: 5
ProSolo
01:20:4440-44
24AG: 17
OpenRelais
01:02:16U40
592AG: 16
OpenDuo
01:12:1545-49
29AG: 4
OpenDuo
01:02:2740-44
97AG: 14
ProDuo
01:06:4335-39
634AG: 75
OpenSolo
01:18:4940-44
557AG: 46
OpenDuo
01:15:4140-44
389AG: 49
ProSolo
01:29:2140-44
756AG: 118
OpenSolo
01:23:5340-44
105AG: 74
OpenDuo
01:31:2130-34

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.