Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Paul Gillingham

GBRGBR•💎 Champion
74cuộc đua
Open (63)|19 Solo • 44 Duo (14 HF / 30 HH)
Pro (11)|2 Solo • 9 Duo (0 HF / 9 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:05:02
Pro01:10:52
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:52:04
Pro01:01:18
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:52:36

Hồ sơ

Paul Gillingham thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 74 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 29 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 74 cuộc đua, Paul Gillingham đạt thành tích tốt nhất là 00:52:04 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Birmingham (22 tháng 10, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX
Số đeo #135029Nhóm xuất phát: 13:50 HYROX MEN 45-49

2026 EMEA London Olympia

HYROX DOUBLES
Số đeo #174011Nhóm xuất phát: 17:40 HYROX DOUBLES MIXED 50-5

2026 Gdansk

HYROX DOUBLES
Số đeo #82008Nhóm xuất phát: 8:20 HYROX DOUBLES MIXED
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
51AG: 4
ProDuo
01:03:1145-49
-
OpenDuo
01:43:34
45-49
150AG: 11
OpenDuo
01:09:2950-54
415AG: 30
OpenSolo
01:09:5645-49
103AG: 9
OpenDuo
00:59:5440-44
360AG: 35
OpenDuo
01:04:2940-44
234AG: 7
OpenDuo
01:08:3045-49
116AG: 5
ProDuo
01:03:2545-49
92AG: 9
ProDuo
01:01:4940-44
100AG: 3
OpenSolo
01:18:4450-54
621AG: 13
OpenDuo
01:09:1245-49
74AG: 3
ProDuo
01:02:2745-49
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:57:5840+
53AG: 7
ProDuo
01:01:1840-44
154AG: 30
OpenDuo
01:03:3840-44
7AG: 7
OpenRelais
01:07:55U40
🥉
3AG: 1
OpenRelais
00:57:2140+
131AG: 13
OpenDuo
01:03:2640-44
1348AG: 303
OpenDuo
01:33:3340-44
52AG: 4
ProDuo
01:03:1740-44
798AG: 414
OpenDuo
01:08:0930-34
99AG: 14
ProDuo
01:03:5840-44
4AG: 1
OpenRelais
01:05:5140+
176AG: 26
OpenSolo
01:11:1040-44
7AG: 2
OpenRelais
00:52:3040+
71AG: 11
OpenDuo
00:57:2740-44
5AG: 3
OpenRelais
00:59:0340+
224AG: 39
OpenDuo
01:10:3440-44
91AG: 4
OpenSolo
01:05:2245-49
135AG: 2
ProDuo
01:07:5950-54
8AG: 6
OpenRelais
01:03:27U40
38AG: 5
OpenDuo
01:01:0340-44
16AG: 13
OpenDuo
00:58:4930-34
138AG: 3
OpenSolo
01:09:3845-49
73AG: 4
OpenSolo
01:19:5750-54
-
OpenRelais
00:52:36
40+
🥉
3AG: 1
OpenRelais
00:52:0440+
65AG: 7
OpenSolo
01:10:2045-49
750AG: 38
OpenDuo
01:28:4445-49
223AG: 21
OpenSolo
01:11:3445-49
46AG: 4
OpenDuo
01:16:5840-49
51AG: 8
OpenDuo
01:04:1540-49
33AG: 8
OpenSolo
01:12:3740-44
42AG: 6
OpenDuo
01:07:2140-49
61AG: 13
OpenDuo
01:04:2040-49
18AG: 3
OpenDuo
01:05:5940-49
25AG: 4
ProSolo
01:10:5240-44
26AG: 4
OpenDuo
01:03:5340-44
10AG: 5
OpenDuo
01:02:3740-44
58AG: 8
OpenSolo
01:05:5540-44
10AG: 1
OpenSolo
01:05:2840-44
35AG: 6
OpenDuo
01:01:3740-44
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:53:5240+
123AG: 24
OpenDuo
01:25:0640-44
13AG: 1
OpenDuo
00:59:4340-44
29AG: 6
OpenSolo
01:07:0540-44
314AG: 88
OpenDuo
01:12:3340-44
183AG: 21
ProSolo
01:11:2140-44
31AG: 6
OpenSolo
01:06:5140-44
30AG: 5
OpenDuo
01:06:1240-44
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:53:3340+
28AG: 2
OpenSolo
01:07:4140-44
16AG: 3
OpenSolo
01:07:3340-44
4AG: 1
ProDuo
01:01:3740-44
34AG: 2
OpenSolo
01:05:0240-44
26AG: 4
OpenDuo
01:02:1640-44
50AG: 7
OpenSolo
01:05:5240-44
6AG: 2
OpenDuo
00:58:3340-44
🥈
2AG: 1
OpenRelais
00:55:37U40
62AG: 7
OpenSolo
01:07:0940-44
39AG: 8
OpenDuo
01:01:0440-44
10AG: 3
OpenSolo
01:08:1440-44
🥈
2AG: 2
OpenRelais
01:04:12U40
29AG: 16
OpenDuo
00:58:3130-34

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.