Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Sophie Smith

GBRGBR•💎 Champion
38cuộc đua
Open (37)|9 Solo • 28 Duo (9 HF / 18 FF)
Pro (1)|0 Solo • 1 Duo (0 HF / 1 FF)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:14:22
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:03:01
Pro01:11:45
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:03:08

Hồ sơ

Sophie Smith thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 38 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 18 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.

Thành tích

Qua 38 cuộc đua, Sophie Smith đạt thành tích tốt nhất là 01:03:01 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Lisboa (1 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 Geneva

HYROX
9 tháng 10, 2026 (Sunday)Genève, SwitzerlandSố đeo #145033Nhóm xuất phát: 14:50 HYROX WOMEN

2026 EMEA London Olympia

HYROX
Số đeo #91027Nhóm xuất phát: 9:10 HYROX WOMEN 30-34
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
176AG: 28
OpenSolo
01:14:2230-34
19AG: 15
OpenRelais
01:10:23U40
89AG: 32
OpenDuo
01:03:0830-34
119AG: 26
OpenSolo
01:14:3625-29
642AG: 90
OpenSolo
01:35:4340-44
120AG: 39
OpenDuo
01:03:0130-34
422AG: 43
OpenSolo
01:37:3240-44
178AG: 50
OpenDuo
01:05:3330-34
694AG: 194
OpenDuo
01:21:4825-29
304AG: 64
OpenDuo
01:16:1325-29
-
OpenDuo
01:14:50
25-29
551AG: 222
OpenDuo
01:21:4030-34
173AG: 66
OpenDuo
01:22:47WU29
1246AG: 495
OpenDuo
01:33:5930-34
1182AG: 432
OpenDuo
01:32:25WU29
764AG: 325
OpenDuo
01:23:0830-34
859AG: 191
OpenSolo
01:36:0030-34
163AG: 23
OpenDuo
01:21:5840-44
651AG: 120
OpenSolo
01:32:5325-29
231AG: 59
OpenSolo
01:18:3725-29
626AG: 301
OpenDuo
01:19:1030-34
717AG: 158
OpenSolo
01:50:4425-29
248AG: 106
OpenDuo
01:18:1230-34
77AG: 20
ProDuo
01:11:4530-34
666AG: 148
OpenDuo
01:39:4530-34
1538AG: 317
OpenDuo
01:27:2035-39
455AG: 138
OpenDuo
01:10:4930-34
87AG: 71
OpenRelais
01:25:40U40
1402AG: 286
OpenDuo
01:28:1516-24
291AG: 46
OpenDuo
01:14:5435-39
506AG: 146
OpenDuo
01:09:5025-29
270AG: 81
OpenDuo
01:06:1230-34
1747AG: 527
OpenDuo
01:33:2825-29
98AG: 52
OpenDuo
01:17:0730-34
274AG: 77
OpenDuo
01:22:22WU29
524AG: 64
OpenSolo
01:38:5716-24
166AG: 65
OpenDuo
01:23:1530-34
249AG: 102
OpenDuo
01:38:0130-34

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.