Stefan Tanaskovic
Hồ sơ
Stefan Tanaskovic thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 13 cuộc đua, Stefan Tanaskovic đạt thành tích tốt nhất là 00:56:09 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Oslo (26 tháng 9, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
58AG: 18 | 18 | 2026-09-25 | OpenDuo | 25-29 | 01:03:5225-29 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-25 | OpenDuo | 25-29 | 00:58:1225-29 | Phân tích | |
427AG: 118 | 118 | 2025-12-18 | OpenDuo | 25-29 | 01:13:0825-29 | Phân tích | |
47AG: 15 | 15 | 2025-12-18 | ProDuo | 25-29 | 01:00:0825-29 | Phân tích | |
66AG: 21 | 21 | 2026-03-13 | OpenDuo | 25-29 | 01:04:1125-29 | Phân tích | |
37AG: 17 | 17 | 2025-03-14 | OpenDuo | MU29 | 00:57:36MU29 | Phân tích | |
24AG: 11 | 11 | 2024-12-07 | OpenDuo | MU29 | 00:59:19MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-31 | OpenDuo | XU29 | 00:59:09XU29 | Phân tích | |
171AG: 26 | 26 | 2025-02-28 | OpenSolo | 16-24 | 01:10:3716-24 | Phân tích | |
321AG: 51 | 51 | 2025-10-22 | OpenSolo | 16-24 | 01:10:5616-24 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | OpenRelais | U40 | 00:56:09U40 | Phân tích | |
72AG: 10 | 10 | 2025-09-26 | ProDuo | 16-24 | 01:05:3616-24 | Phân tích | |
41AG: 16 | 16 | 2024-04-13 | OpenDuo | MU29 | 01:10:42MU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.