Stephan Wallacher
Hồ sơ
Stephan Wallacher thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Stephan Wallacher đạt thành tích tốt nhất là 00:56:51 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Berlin (18 tháng 5, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
11AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-17 | OpenDuo | 45-49 | 01:00:5045-49 | Phân tích | |
444AG: 64 | 64 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 01:01:4740-44 | Phân tích | |
109AG: 10 | 10 | 2026-04-16 | ProDuo | 40-44 | 01:05:4140-44 | Phân tích | |
89AG: 6 | 6 | 2026-03-26 | ProSolo | 40-44 | 01:05:0440-44 | Phân tích | |
18AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-19 | ProDuo | 40-44 | 01:01:3740-44 | Phân tích | |
47AG: 5 | 5 | 2026-01-24 | ProDuo | 40-44 | 00:58:4340-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | ProDuo | 40-44 | 00:59:3440-44 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenRelais | 40+ | 01:05:3740+ | Phân tích | |
37AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:0540-44 | Phân tích | |
25AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-01 | OpenSolo | 40-44 | 01:03:0140-44 | Phân tích | |
55AG: 8 | 8 | 2025-02-22 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:5240-44 | Phân tích | |
39AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-31 | ProDuo | 40-44 | 00:58:5740-44 | Phân tích | |
23AG: 2 | 🥈2 | 2023-01-14 | OpenSolo | 40-44 | 01:09:2240-44 | Phân tích | |
279AG: 40 | 40 | 2023-05-26 | ProSolo | 40-44 | 01:16:1540-44 | Phân tích | |
43AG: 9 | 9 | 2023-02-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:3940-44 | Phân tích | |
33AG: 4 | 4 | 2022-10-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:3140-44 | Phân tích | |
45AG: 24 | 24 | 2024-02-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:13:3130-34 | Phân tích | |
46AG: 10 | 10 | 2024-04-13 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:1740-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenRelais | 40+ | 01:02:0840+ | Phân tích | |
201AG: 33 | 33 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:02:1740-44 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-18 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:5140-44 | Phân tích | |
17AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-01 | OpenSolo | 40-44 | 01:06:4940-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.