Alexander Herber
Hồ sơ
Herber, Alexander thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Herber, Alexander đạt thành tích tốt nhất là 01:02:08 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Köln (13 tháng 4, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
110AG: 7 | 7 | 2026-04-16 | OpenDuo | 40-44 | 01:11:0640-44 | Phân tích | |
266AG: 40 | 40 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:1140-44 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenRelais | 40+ | 01:05:3740+ | Phân tích | |
37AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:0540-44 | Phân tích | |
278AG: 39 | 39 | 2025-03-01 | OpenSolo | 40-44 | 01:17:4640-44 | Phân tích | |
114AG: 22 | 22 | 2024-12-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:0140-44 | Phân tích | |
393AG: 49 | 49 | 2024-12-14 | OpenSolo | 40-44 | 01:16:2340-44 | Phân tích | |
98AG: 19 | 19 | 2024-09-28 | OpenDuo | 40-44 | 01:13:4840-44 | Phân tích | |
868AG: 83 | 83 | 2025-12-12 | OpenSolo | 40-44 | 01:24:5840-44 | Phân tích | |
197AG: 22 | 22 | 2025-10-31 | OpenDuo | 40-44 | 01:12:5340-44 | Phân tích | |
44AG: 6 | 6 | 2022-12-10 | ProSolo | 40-44 | 01:30:5340-44 | Phân tích | |
274AG: 39 | 39 | 2023-02-04 | OpenSolo | 40-44 | 01:21:0140-44 | Phân tích | |
98AG: 15 | 15 | 2022-12-17 | OpenSolo | 40-44 | 01:25:3340-44 | Phân tích | |
31AG: 6 | 6 | 2022-10-29 | ProSolo | 40-44 | 01:31:5040-44 | Phân tích | |
60AG: 7 | 7 | 2023-01-14 | ProSolo | 40-44 | 01:29:2340-44 | Phân tích | |
159AG: 24 | 24 | 2023-03-04 | OpenSolo | 40-44 | 01:20:5340-44 | Phân tích | |
43AG: 9 | 9 | 2023-02-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:3940-44 | Phân tích | |
33AG: 4 | 4 | 2022-10-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:3140-44 | Phân tích | |
114AG: 25 | 25 | 2024-02-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:20:5540-44 | Phân tích | |
194AG: 35 | 35 | 2024-05-25 | OpenSolo | 40-44 | 01:23:3640-44 | Phân tích | |
46AG: 10 | 10 | 2024-04-13 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:1740-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenRelais | 40+ | 01:02:0840+ | Phân tích | |
118AG: 13 | 13 | 2024-04-13 | OpenSolo | 40-44 | 01:16:5140-44 | Phân tích | |
140AG: 19 | 19 | 2023-12-09 | ProSolo | 40-44 | 01:32:4940-44 | Phân tích | |
316AG: 151 | 151 | 2024-05-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:1930-34 | Phân tích | |
324AG: 45 | 45 | 2024-02-24 | OpenSolo | 40-44 | 01:22:0040-44 | Phân tích | |
72AG: 11 | 11 | 2023-06-11 | ProSolo | 40-44 | 01:31:3840-44 | Phân tích | |
101AG: 17 | 17 | 2024-03-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:13:5640-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.